bad egg

/ˈɛg/
Danh từ
  1. (Anh, Mỹ, thành ngữ) Người có hành vi đáng trách hoặc vô trách nhiệm; một kẻ lừa đảo.
    (British, US, idiomatic) Someone whose behaviour is reprehensible or irresponsible; a rogue.
  2. (nghĩa đen) Một quả trứng bị hỏng; một quả trứng thối.
    (literal) An egg that has gone bad; a rotten egg.
🎬 Nghe “bad egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish