bad egg
/ˈɛg/Danh từ
- (Anh, Mỹ, thành ngữ) Người có hành vi đáng trách hoặc vô trách nhiệm; một kẻ lừa đảo.(British, US, idiomatic) Someone whose behaviour is reprehensible or irresponsible; a rogue.
- (nghĩa đen) Một quả trứng bị hỏng; một quả trứng thối.(literal) An egg that has gone bad; a rotten egg.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish